求知心

cầu tri tâm

Hán Việt: cầu tri tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (tri) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 求知心 iúzhīxīn n. thirst for learning

ja

  • JMdict heart seeking knowledge|thirst for knowledge