求知心 cầu tri tâm Hán Việt: cầu tri tâm Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 知 (tri) + 心 (tâm)Hán Việtcầu tri tâmCấu tạo求 + 知 + 心 · cầu + tri + tâm nghĩa thành phần: cầu + tri + tâm Nghĩa EngCihui 求知心 iúzhīxīn n. thirst for learningjaJMdict heart seeking knowledge|thirst for knowledge