求知慾
cầu tri dục
Hán Việt: cầu tri dục · Pinyin: qiú zhī yù
Tổng quan
khao khát tri thức
Nghĩa
Việt
- Cihui khao khát tri thức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 求取知識的慾望。如:「他有強烈的求知慾。」也作「求知欲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 探求知识的欲望:~强丨培养儿童的~。
Eng
- CC-CEDICT desire for knowledge
- Cihui desire for knowledge