求知的

cầu tri đích

Hán Việt: cầu tri đích

Tổng quan

ham biết, muốn tìm biết, tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch, kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng, tỉ mỉ, (nói trại) khiêu dâm (sách)

Cấu tạo: (cầu) + (tri) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ham biết, muốn tìm biết, tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch, kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng, tỉ mỉ, (nói trại) khiêu dâm (sách)