求積法 cầu tích pháp Hán Việt: cầu tích pháp Tổng quan hình học không gian Cấu tạo: 求 (cầu) + 積 (tích) + 法 (pháp)Hán Việtcầu tích phápCấu tạo求 + 積 + 法 · cầu + tích + pháp nghĩa thành phần: cầu + tích + pháp Nghĩa ViệtCihui hình học không gianEngCihui 求積法 iújīfǎ n. <math.> mensuration