求積計 cầu tích kế Hán Việt: cầu tích kế Tổng quan cái đo diện tích (mặt bằng) Cấu tạo: 求 (cầu) + 積 (tích) + 計 (kế)Hán Việtcầu tích kếCấu tạo求 + 積 + 計 · cầu + tích + kế nghĩa thành phần: cầu + tích + kế Nghĩa ViệtCihui cái đo diện tích (mặt bằng)