求積計

cầu tích kế

Hán Việt: cầu tích kế

Tổng quan

cái đo diện tích (mặt bằng)

Cấu tạo: (cầu) + (tích) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đo diện tích (mặt bằng)