求積儀

qiú jī yí cầu tích nghi

Hán Việt: cầu tích nghi · Pinyin: qiú jī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (tích) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 求積儀 iújīyí n. planimeter