求補器 cầu bổ khí Hán Việt: cầu bổ khí Tổng quan (Tech) bộ bù Cấu tạo: 求 (cầu) + 補 (bổ) + 器 (khí)Hán Việtcầu bổ khíCấu tạo求 + 補 + 器 · cầu + bổ + khí nghĩa thành phần: cầu + bổ + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ bù