求馬唐肆

qiú mǎ táng sì cầu mã đường tứ

Hán Việt: cầu mã đường tứ · Pinyin: qiú mǎ táng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (mã) + (đường) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐:原指无壁之屋,引伸为空的;肆:铺子,这里指卖马的地方。到不是停马处去找马。比喻在什么也没有的地方寻求自己所需的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 唐原指无壁之屋,引伸为空的;肆铺子,这里指卖马的地方。到不是停马处去找马。比喻在什么也没有的地方寻求自己所需的东西。