汇价
hối giá
Hán Việt: hối giá · Pinyin: huì jià
Tổng quan
tỉ suất hối đoái; tỉ giá
汇率。
Nghĩa
Việt
- Cihui tỷ giá hối đoái tỉ suất hối đoái; tỉ giá。匯率。
- Tần suất từ hối giá/hối giới/vị giá/vị giới/vựng giá/vựng giới: tỉ suất hối đoái/tỉ giá; tỉ giá
- Biên soạn 匯價 uìjià n. exchange/conversion rate
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汇率。
Eng
- Cihui exchange rate
- Tần suất từ 匯價 uìjià n. exchange/conversion rate
Đức
- Handedict Wechselkurs