匯款郵件 huì kuǎn yóu jiàn · hối khoản bưu kiện Hán Việt: hối khoản bưu kiện · Pinyin: huì kuǎn yóu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 款 (khoản) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Pinyinhuì kuǎn yóu jiànHán Việthối khoản bưu kiệnCấu tạo匯 + 款 + 郵 + 件 · hối + khoản + bưu + kiện nghĩa thành phần: hối + khoản + bưu + kiện