汇率变化 huì lǜ biàn huà·hối suất biến hóa Hán Việt: hối suất biến hóa · Pinyin: huì lǜ biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinhuì lǜ biàn huàHán Việthối suất biến hóaCấu tạo匯 + 率 + 變 + 化 · hối + suất + biến + hóa nghĩa thành phần: hối + suất + biến + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến động tỷ giáĐứcHandedict Kursveränderung Từ liên quan Gần nghĩa变化莫测 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 變化法身 · 變化無記 · 變化通力