變化通力

biến hóa thông lực

Hán Việt: biến hóa thông lực

Tổng quan

(術語)見通條。☸

Cấu tạo: 变 (biến) + 化 (hóa) + 通 (thông) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見通條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

变化莫测 · 通力合作 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 變化法身 · 變化無記