变化通力

biến hóa thông lực

Hán Việt: biến hóa thông lực

Tổng quan

biến hoá thông lực (術語)見通條。☸

Cấu tạo: (biến) + (hóa) + (thông) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến hoá thông lực (術語)見通條。☸