變化法身

biến hóa pháp thân

Hán Việt: biến hóa pháp thân

Tổng quan

(術語)五種法身之一。見法身條。☸

Cấu tạo: 变 (biến) + 化 (hóa) + 法 (pháp) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)五種法身之一。見法身條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

变化莫测 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 法身化生 · 法身古業 · 法身大士