变化莫测

biàn huà mò cèbiến hóa mạc trắc

Hán Việt: biến hóa mạc trắc · Pinyin: biàn huà mò cè

Tổng quan

luôn thay đổi; thay đổi thất thường

新华 · Tân Hoa Đại lục

测:估测。变化很多,不能预料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

變化多端,難以預測。宋.張君房《雲笈七籤.卷一一六.王奉仙》:「或三鬟雙角,手執玉笏,項負圓光,飛行乘空,變化莫測。」也作「變化不測」、「變幻不測」、「變幻莫測」。

Cấu tạo: 變 (biến) + 化 (hóa) + 莫 (mạc) + 測 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó lường
  • Biên soạn 變化莫測 iànhuàmòcè f.e. changeable; unpredictable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测:估测。变化很多,不能预料。

Eng

  • Cihui 變化莫測 iànhuàmòcè f.e. changeable; unpredictable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

变化无常 · 波谲云诡