變化莫測

biàn huà mò cè biến hóa mạc trắc

Hán Việt: biến hóa mạc trắc · Pinyin: biàn huà mò cè

Tổng quan

khó lường | thay đổi

Cấu tạo: (biến) + (hóa) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó lường | thay đổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测:估测。变化很多,不能预料。
  • Tân Hoa Tự Điển 测估测。变化很多,不能预料。

Eng

  • CC-CEDICT unpredictable|changeable
  • Cihui 變化莫測 iànhuàmòcè f.e. changeable; unpredictable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

变化无常 · 波谲云诡