汇编程序

huì biān chéng xùvị biên trình tự

Hán Việt: vị biên trình tự · Pinyin: huì biān chéng xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种语言翻译程序。能把用汇编语言编写的源程序翻译成目标程序。能检查源程序中的语法错误,并打印出有错的语句行和出错信息。产生的目标程序与源程序的语句一一对应。

Cấu tạo: 彙 (vị) + 編 (biên) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình hợp ngữ
  • Biên soạn 彙編程序 uìbiān chéngxù n. <comp.> assemble; assembly program M:tào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种语言翻译程序。能把用汇编语言编写的源程序翻译成目标程序。能检查源程序中的语法错误,并打印出有错的语句行和出错信息。产生的目标程序与源程序的语句一一对应。

Eng

  • Cihui 彙編程序 uìbiān chéngxù n. <comp.> assemble; assembly program M:tào
  • Tần suất từ 彙編程序 uìbiān chéngxù n. <comp.> assemble; assembly program M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

彙編語言 · 汇编语言 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言