匯販子 hối phiến tử Hán Việt: hối phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 販 (phiến) + 子 (tử)Hán Việthối phiến tửCấu tạo匯 + 販 + 子 · hối + phiến + tử nghĩa thành phần: hối + phiến + tử Nghĩa EngCihui 匯販子 uìfànzi n. foreign-exchange dealer M:ge/¹míng/²wèi