匯集點

hối tập điểm

Hán Việt: hối tập điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (tập) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 匯集點 uìjídiǎn n. point of convergence; conflux M:ge/chù