彙集者 vị tập giả Hán Việt: vị tập giả Tổng quan Cấu tạo: 彙 (vị) + 集 (tập) + 者 (giả)Hán Việtvị tập giảCấu tạo彙 + 集 + 者 · vị + tập + giả nghĩa thành phần: vị + tập + giả Nghĩa EngCihui gatherer