汉之季 hán chi quý Hán Việt: hán chi quý Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 之 (chi) + 季 (quý)Hán Việthán chi quýCấu tạo汉 + 之 + 季 · hán + chi + quý nghĩa thành phần: hán + chi + quý