漢娜鄂蘭 hàn nuó è lán · hán na ngạc lan Hán Việt: hán na ngạc lan · Pinyin: hàn nuó è lán Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 娜 (na) + 鄂 (ngạc) + 蘭 (lan)Pinyinhàn nuó è lánHán Việthán na ngạc lanCấu tạo漢 + 娜 + 鄂 + 蘭 · hán + na + ngạc + lan nghĩa thành phần: hán + na + ngạc + lan