漢娜阿倫特

hàn nuó ā lún té hán na a luân đặc

Hán Việt: hán na a luân đặc · Pinyin: hàn nuó ā lún té

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (na) + (a) + (luân) + (đặc)