汉字代码 hán tự đại mã Hán Việt: hán tự đại mã Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 代 (đại) + 碼 (mã)Hán Việthán tự đại mãTừ loạidanhCấu tạo漢 + 字 + 代 + 碼 · hán + tự + đại + mã nghĩa thành phần: hán + tự + đại + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã Hán tựBiên soạn Chinese character codeEngCihui 漢字代碼 ànzì dàimǎ n. <lg.> Chinese character codeTần suất từ n. <lg.> Chinese character code Từ liên quan Gần nghĩa汉字字体 · 汉字注音 · 代码段 · 代码页 · 汉字查字法 · 代码再生 · 代码变换 · 代码图象