汉字改革

hán tự cải cách

Hán Việt: hán tự cải cách

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

中共語文政策之一。中共以學習、使用漢字困難、費時為由,提出漢字拼音化的目標,並透過「漢字簡化」、「漢語拼音」二方案的制定,逐漸進行其所謂「漢字改革」。

Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 改 (cải) + 革 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải cách Hán tự
  • Biên soạn reform of Chinese characters M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 漢字改革 ànzì gǎigé n. <lg.> reform of Chinese characters M:¹zhǒng
  • Tần suất từ n. <lg.> reform of Chinese characters M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革开放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革运动 · 改革进程 · 汉字字体 · 汉字注音 · 改革主义者