漢字改革

hán tự cải cách

Hán Việt: hán tự cải cách

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tự) + (cải) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢字改革 ànzì gǎigé n. <lg.> reform of Chinese characters M:¹zhǒng