汉字简化

hán tự giản hóa

Hán Việt: hán tự giản hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 簡 (giản) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giản thể Hán tự
  • Biên soạn simplification of Chinese characters

Eng

  • Cihui 漢字簡化 ànzì jiǎnhuà n. simplification of Chinese characters

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉字字体 · 汉字注音 · 简化主义 · 简化汉字 · 簡化漢字 · 汉字查字法 · 简化字 · 简化法