漢字簡化

hán tự giản hóa

Hán Việt: hán tự giản hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tự) + (giản) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢字簡化 ànzì jiǎnhuà n. simplification of Chinese characters