漢撒同盟 hán tát đồng minh Hán Việt: hán tát đồng minh Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 撒 (tát) + 同 (đồng) + 盟 (minh)Hán Việthán tát đồng minhCấu tạo漢 + 撒 + 同 + 盟 · hán + tát + đồng + minh nghĩa thành phần: hán + tát + đồng + minh Nghĩa EngCihui hansa