汉案户 hán án hộ Hán Việt: hán án hộ Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 案 (án) + 户 (hộ)Hán Việthán án hộCấu tạo汉 + 案 + 户 · hán + án + hộ nghĩa thành phần: hán + án + hộ