汉皋佩 hán cao bội Hán Việt: hán cao bội Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 皋 (cao) + 佩 (bội)Hán Việthán cao bộiCấu tạo汉 + 皋 + 佩 · hán + cao + bội nghĩa thành phần: hán + cao + bội