汉皋珠 hán cao châu Hán Việt: hán cao châu Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 皋 (cao) + 珠 (châu)Hán Việthán cao châuCấu tạo汉 + 皋 + 珠 · hán + cao + châu nghĩa thành phần: hán + cao + châu