漢皋解珮

hàn gāo jiè pèi hán cao giải bội

Hán Việt: hán cao giải bội · Pinyin: hàn gāo jiè pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (cao) + (giải) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉皋:山名,在今湖北襄阳县西北;珮:玉珮。相传周郑交甫于汉皋台下遇二女,解珮相赠。后多指男女的爱慕赠答。

Eng

  • Cihui 漢皋解珮 àngāojiěpèi id. exchange gifts between a man and a woman