漢藏語的

Hàn Zàng yǔ de hán tàng ngữ đích

Hán Việt: hán tàng ngữ đích · Pinyin: Hàn Zàng yǔ de

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tàng) + (ngữ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Sinitic