漢藏語系
hán tàng ngữ hệ
Hán Việt: hán tàng ngữ hệ · Pinyin: hàn zàng yǔ xì
Tổng quan
Ngữ hệ Hán-Tạng
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngữ hệ Hán-Tạng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人類語言語系之一。分布在遠東、中亞和東南亞。主要包括漢語族和藏緬語族。所屬語言以語詞聲調有辨義作用、語法意義靠詞序與虛詞來表達為特色。
Eng
- CC-CEDICT Sino-Tibetan language family
- Cihui Sino-Tibetan language family