漢語修辭 hán ngữ tu từ Hán Việt: hán ngữ tu từ Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 修 (tu) + 辭 (từ)Hán Việthán ngữ tu từCấu tạo漢 + 語 + 修 + 辭 · hán + ngữ + tu + từ nghĩa thành phần: hán + ngữ + tu + từ Nghĩa EngCihui 漢語修辭 ànyǔ xiūcí n. <lg.> Chinese rhetoric M:¹zhǒng