汉语修辞

hán ngữ tu từ

Hán Việt: hán ngữ tu từ

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 修 (tu) + 辭 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tu từ tiếng Hán
  • Biên soạn Chinese rhetoric M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 漢語修辭 ànyǔ xiūcí n. <lg.> Chinese rhetoric M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

修辞学上 · 修辞学的 · 修辞学者 · 修辞癖的 · 汉语拼音 · 修辞学 · 修辞学教师 · 修辞格