汉语文字学 hán ngữ văn tự học Hán Việt: hán ngữ văn tự học Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 字 (tự) + 學 (học)Hán Việthán ngữ văn tự họcTừ loạidanhCấu tạo漢 + 語 + 文 + 字 + 學 · hán + ngữ + văn + tự + học nghĩa thành phần: hán + ngữ + văn + tự + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn tự học Hán ngữBiên soạn Chinese graphologyEngCihui 漢語文字學 ànyǔ wénzìxué n. <lg.> Chinese graphology Từ liên quan Gần nghĩa汉语大字典 · 汉语大词典 · 汉语拼音 · 汉语拼音方案 · 汉语水平考试 · 漢語拼音方案 · 汉语的主语 · 汉语的主题