漢諾威的 hán nặc uy đích Hán Việt: hán nặc uy đích Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 諾 (nặc) + 威 (uy) + 的 (đích)Hán Việthán nặc uy đíchCấu tạo漢 + 諾 + 威 + 的 · hán + nặc + uy + đích nghĩa thành phần: hán + nặc + uy + đích Nghĩa EngCihui hanoverian