漢陰丈人 hàn yīn zhàng rén · hán âm trượng nhân Hán Việt: hán âm trượng nhân · Pinyin: hàn yīn zhàng rén Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 陰 (âm) + 丈 (trượng) + 人 (nhân)Pinyinhàn yīn zhàng rénHán Việthán âm trượng nhânCấu tạo漢 + 陰 + 丈 + 人 · hán + âm + trượng + nhân nghĩa thành phần: hán + âm + trượng + nhân