汉阴灌 hán âm quán Hán Việt: hán âm quán Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 阴 (âm) + 灌 (quán)Hán Việthán âm quánCấu tạo汉 + 阴 + 灌 · hán + âm + quán nghĩa thành phần: hán + âm + quán