汗號列車 hàn hào liè chē · hãn hào liệt xa Hán Việt: hãn hào liệt xa · Pinyin: hàn hào liè chē Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 號 (hào) + 列 (liệt) + 車 (xa)Pinyinhàn hào liè chēHán Việthãn hào liệt xaCấu tạo汗 + 號 + 列 + 車 · hãn + hào + liệt + xa nghĩa thành phần: hãn + hào + liệt + xa