汗淋學士 hàn lín xué shì · hãn lâm học sĩ Hán Việt: hãn lâm học sĩ · Pinyin: hàn lín xué shì Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 淋 (lâm) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinhàn lín xué shìHán Việthãn lâm học sĩCấu tạo汗 + 淋 + 學 + 士 · hãn + lâm + học + sĩ nghĩa thành phần: hãn + lâm + học + sĩ