汗漫之言

hãn mạn chi ngôn

Hán Việt: hãn mạn chi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (mạn) + (chi) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 汗漫之言 ànmànzhīyán n. rambling talk M:¹jù