汗珠兒 hãn châu nhi Hán Việt: hãn châu nhi Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 珠 (châu) + 兒 (nhi)Hán Việthãn châu nhiCấu tạo汗 + 珠 + 兒 · hãn + châu + nhi nghĩa thành phần: hãn + châu + nhi Nghĩa EngCihui 汗珠兒 ànzhūr ►See hànzhū