汗珠子

hàn zhū zi hãn châu tử

Hán Việt: hãn châu tử · Pinyin: hàn zhū zi

Tổng quan

những giọt mồ hôi

Cấu tạo: (hãn) + (châu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những giọt mồ hôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積成圓滴狀的汗液。《文明小史》第二○回:「找了半天,找尋不到,把他急得了不得,連頭上的汗珠子都淌了出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成滴的汗。也叫汗珠儿。

Eng

  • CC-CEDICT beads of sweat
  • Cihui beads of sweat