汗絡兒 hãn lạc nhi Hán Việt: hãn lạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 絡 (lạc) + 兒 (nhi)Hán Việthãn lạc nhiCấu tạo汗 + 絡 + 兒 · hãn + lạc + nhi nghĩa thành phần: hãn + lạc + nhi Nghĩa EngCihui 汗絡兒 ànluòr n. <topo.> summer net shirt M:²jiàn