汗背心

hàn bèi xīn hãn bối tâm

Hán Việt: hãn bối tâm · Pinyin: hàn bèi xīn

Tổng quan

áo ba lỗ | áo lót không tay

Cấu tạo: (hãn) + (bối) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo ba lỗ | áo lót không tay

Eng

  • CC-CEDICT tank top|sleeveless undershirt
  • Cihui 汗背心 ànbèixīn n. 1. sleeveless undershirt 2. vest; singlet M:²jiàn