汗腥氣 hãn tinh khí Hán Việt: hãn tinh khí Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 腥 (tinh) + 氣 (khí)Hán Việthãn tinh khíCấu tạo汗 + 腥 + 氣 · hãn + tinh + khí nghĩa thành phần: hãn + tinh + khí Nghĩa EngCihui 汗腥氣 ànxīngqì n. unpleasant smell of sweat (of clothes/etc.) M:²gǔ