汗腺病 hãn tuyến bệnh Hán Việt: hãn tuyến bệnh Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 腺 (tuyến) + 病 (bệnh)Hán Việthãn tuyến bệnhCấu tạo汗 + 腺 + 病 · hãn + tuyến + bệnh nghĩa thành phần: hãn + tuyến + bệnh Nghĩa EngCihui hidronosus