汗腺癌 hãn tuyến nham Hán Việt: hãn tuyến nham Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 腺 (tuyến) + 癌 (nham)Hán Việthãn tuyến nhamCấu tạo汗 + 腺 + 癌 · hãn + tuyến + nham nghĩa thành phần: hãn + tuyến + nham Nghĩa EngCihui syringocarcinoma