汗血驹 hãn huyết câu Hán Việt: hãn huyết câu Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 血 (huyết) + 驹 (câu)Hán Việthãn huyết câuCấu tạo汗 + 血 + 驹 · hãn + huyết + câu nghĩa thành phần: hãn + huyết + câu