汗褂兒
hãn quái nhi
Hán Việt: hãn quái nhi · Pinyin: hàn guà r
Tổng quan
áo lót
Nghĩa
Việt
- Cihui áo lót
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貼身、輕軟、能吸汗的短衣。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汗衫。
Eng
- CC-CEDICT undershirt
- Cihui undershirt