汗马之绩
hãn mã chi tích
Hán Việt: hãn mã chi tích · Pinyin: hàn mǎ zhī jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻戰功或工作的成績與辛勞。參見「汗馬之勞」條。《清史稿.卷五○○.遺逸傳一.李清傳》:「夫諸將事先帝,未收桑榆之效;事陛下,未彰汗馬之績。方應戴罪,何有勛勞?」
Hán Việt: hãn mã chi tích · Pinyin: hàn mǎ zhī jī