汗马勋劳

hàn mǎ xūn láo hãn mã huân lao

Hán Việt: hãn mã huân lao · Pinyin: hàn mǎ xūn láo

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (mã) + (huân) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻戰功或工作的辛勞與成績。參見「汗馬之勞」條。如:「總司令曾經為國家立下許多汗馬勛勞。」